究極 (きゅうきょく) — tối hậu, cuối cùng, cứu cánh
kyuukyoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 究極
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tối hậu
- cuối cùng
- cứu cánh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
究極する きゅうきょくする |
究極します きゅうきょくします |
| Present negative |
究極しない きゅうきょくしない |
究極しません きゅうきょくしません |
| Past |
究極した きゅうきょくした |
究極しました きゅうきょくしました |
| Past negative |
究極しなかった きゅうきょくしなかった |
究極しませんでした きゅうきょくしませんでした |
| Te-form |
究極して きゅうきょくして |
究極しまして きゅうきょくしまして |
| Potential |
究極できる きゅうきょくできる |
究極できます きゅうきょくできます |
| Potential negative |
究極できない きゅうきょくできない |
究極できません きゅうきょくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.