究極 (きゅうきょく) — tối hậu, cuối cùng, cứu cánh

きゅうきょく tối hậu
Tần suất #3320 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

kyuukyoku

Pitch きゅきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tối hậu
  • cuối cùng
  • cứu cánh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.