見極める (みきわめる) — nhận định rõ, phán đoán chính xác, thấu đáo

きわめる nhận định rõ
Tần suất #5283 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

mikiwameru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận định rõ
  • phán đoán chính xác
  • thấu đáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.