Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見極める (みきわめる) — nhận định rõ, phán đoán chính xác, thấu đáo

見み極きわめる nhận định rõ
Tần suất #5283 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

mikiwameru

みきわめる
Pitch みきわめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見極める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận định rõ
  • phán đoán chính xác
  • thấu đáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見極める

みきわめる

見極めます

みきわめます

Present negative

見極めない

みきわめない

見極めません

みきわめません

Past

見極めた

みきわめた

見極めました

みきわめました

Past negative

見極めなかった

みきわめなかった

見極めませんでした

みきわめませんでした

Te-form

見極めて

みきわめて

見極めまして

みきわめまして

Potential

見極められる

みきわめられる

見極められます

みきわめられます

Potential negative

見極められない

みきわめられない

見極められません

みきわめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.