気づかれ (きづかれ) — mental fatigue, worry, boredom
気づかれ
mental fatigue
Ghi nhớ 気づかれ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mental fatigue
- worry
- boredom
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
気づかれする きづかれする |
気づかれします きづかれします |
| Present negative |
気づかれしない きづかれしない |
気づかれしません きづかれしません |
| Past |
気づかれした きづかれした |
気づかれしました きづかれしました |
| Past negative |
気づかれしなかった きづかれしなかった |
気づかれしませんでした きづかれしませんでした |
| Te-form |
気づかれして きづかれして |
気づかれしまして きづかれしまして |
| Potential |
気づかれできる きづかれできる |
気づかれできます きづかれできます |
| Potential negative |
気づかれできない きづかれできない |
気づかれできません きづかれできません |