Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気づかれ (きづかれ) — mental fatigue, worry, boredom

気きづかれ mental fatigue
Lớp 1 4 ký tự noun suru verb intransitive

kizukare

きづかれ
Post

Ghi nhớ 気づかれ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mental fatigue
  • worry
  • boredom

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気づかれする

きづかれする

気づかれします

きづかれします

Present negative

気づかれしない

きづかれしない

気づかれしません

きづかれしません

Past

気づかれした

きづかれした

気づかれしました

きづかれしました

Past negative

気づかれしなかった

きづかれしなかった

気づかれしませんでした

きづかれしませんでした

Te-form

気づかれして

きづかれして

気づかれしまして

きづかれしまして

Potential

気づかれできる

きづかれできる

気づかれできます

きづかれできます

Potential negative

気づかれできない

きづかれできない

気づかれできません

きづかれできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.