Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

肥える (こえる) — to grow fat, to gain weight, to put on weight

肥こえる to grow fat
Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

koeru

こえる
Post

Ghi nhớ 肥える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grow fat
  • to gain weight
  • to put on weight
  • to grow fertile (of soil)
  • to be discerning (of one's palate, eye, ear, etc.)
  • to be discriminating
  • to be refined
  • to become rich
  • to become wealthy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

肥える

こえる

肥えます

こえます

Present negative

肥えない

こえない

肥えません

こえません

Past

肥えた

こえた

肥えました

こえました

Past negative

肥えなかった

こえなかった

肥えませんでした

こえませんでした

Te-form

肥えて

こえて

肥えまして

こえまして

Potential

肥えられる

こえられる

肥えられます

こえられます

Potential negative

肥えられない

こえられない

肥えられません

こえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.