肥える (こえる) — to grow fat, to gain weight, to put on weight
肥える
to grow fat
Ghi nhớ 肥える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to grow fat
- to gain weight
- to put on weight
- to grow fertile (of soil)
- to be discerning (of one's palate, eye, ear, etc.)
- to be discriminating
- to be refined
- to become rich
- to become wealthy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
肥える こえる |
肥えます こえます |
| Present negative |
肥えない こえない |
肥えません こえません |
| Past |
肥えた こえた |
肥えました こえました |
| Past negative |
肥えなかった こえなかった |
肥えませんでした こえませんでした |
| Te-form |
肥えて こえて |
肥えまして こえまして |
| Potential |
肥えられる こえられる |
肥えられます こえられます |
| Potential negative |
肥えられない こえられない |
肥えられません こえられません |