化学肥料 (かがくひりょう) — chemical fertilizer, chemical fertiliser
化学肥料
chemical fertilizer
Ghi nhớ 化学肥料
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chemical fertilizer
- chemical fertiliser