Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

肥大 (ひだい) — swelling, enlargement, becoming fat

肥ひ大だい swelling
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hidai

ひだい
Post

Ghi nhớ 肥大

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • swelling
  • enlargement
  • becoming fat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

肥大する

ひだいする

肥大します

ひだいします

Present negative

肥大しない

ひだいしない

肥大しません

ひだいしません

Past

肥大した

ひだいした

肥大しました

ひだいしました

Past negative

肥大しなかった

ひだいしなかった

肥大しませんでした

ひだいしませんでした

Te-form

肥大して

ひだいして

肥大しまして

ひだいしまして

Potential

肥大できる

ひだいできる

肥大できます

ひだいできます

Potential negative

肥大できない

ひだいできない

肥大できません

ひだいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.