滑稽 (こっけい) — khôi hài, buồn cười, lố bịch

こっけい khôi hài
Tần suất #9331 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

kokkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khôi hài
  • buồn cười
  • lố bịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.