滑る (すべる) — trượt, trơn, lướt

すべ trượt
Tần suất #4725 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

suberu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trượt
  • trơn
  • lướt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.