Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滑る (すべる) — trượt, trơn, lướt

滑すべる trượt
Tần suất #4725 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

suberu

すべる
Pitch すべる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滑る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trượt
  • trơn
  • lướt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滑る

すべる

滑ります

すべります

Present negative

滑らない

すべらない

滑りません

すべりません

Past

滑った

すべった

滑りました

すべりました

Past negative

滑らなかった

すべらなかった

滑りませんでした

すべりませんでした

Te-form

滑って

すべって

滑りまして

すべりまして

Potential

滑れる

すべれる

滑れます

すべれます

Potential negative

滑れない

すべれない

滑れません

すべれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.