滑る (すべる) — trượt, trơn, lướt
滑る
trượt
Tần suất #4725
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
suberu
すべる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すべる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 滑る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trượt
- trơn
- lướt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
滑る すべる |
滑ります すべります |
| Present negative |
滑らない すべらない |
滑りません すべりません |
| Past |
滑った すべった |
滑りました すべりました |
| Past negative |
滑らなかった すべらなかった |
滑りませんでした すべりませんでした |
| Te-form |
滑って すべって |
滑りまして すべりまして |
| Potential |
滑れる すべれる |
滑れます すべれます |
| Potential negative |
滑れない すべれない |
滑れません すべれません |