Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滑走 (かっそう) — lướt, trượt, hoạt tẩu

滑かっ走そう lướt
Tần suất #7637 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kassou

かっそう
Pitch かっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滑走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lướt
  • trượt
  • hoạt tẩu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滑走する

かっそうする

滑走します

かっそうします

Present negative

滑走しない

かっそうしない

滑走しません

かっそうしません

Past

滑走した

かっそうした

滑走しました

かっそうしました

Past negative

滑走しなかった

かっそうしなかった

滑走しませんでした

かっそうしませんでした

Te-form

滑走して

かっそうして

滑走しまして

かっそうしまして

Potential

滑走できる

かっそうできる

滑走できます

かっそうできます

Potential negative

滑走できない

かっそうできない

滑走できません

かっそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.