(こころざし) — chí hướng, hoài bão, ý chí

こころざし chí hướng
Tần suất #3461 Lớp 5 1 ký tự noun

kokorozashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chí hướng
  • hoài bão
  • ý chí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.