Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振動 (しんどう) — rung động, chấn động, dao động

振しん動どう rung động
Tần suất #3460 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shindou

しんどう
Pitch しんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rung động
  • chấn động
  • dao động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振動する

しんどうする

振動します

しんどうします

Present negative

振動しない

しんどうしない

振動しません

しんどうしません

Past

振動した

しんどうした

振動しました

しんどうしました

Past negative

振動しなかった

しんどうしなかった

振動しませんでした

しんどうしませんでした

Te-form

振動して

しんどうして

振動しまして

しんどうしまして

Potential

振動できる

しんどうできる

振動できます

しんどうできます

Potential negative

振動できない

しんどうできない

振動できません

しんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.