振動 (しんどう) — rung động, chấn động, dao động

しんどう rung động
Tần suất #3460 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shindou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rung động
  • chấn động
  • dao động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.