振動 (しんどう) — rung động, chấn động, dao động
振動
rung động
Tần suất #3460
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shindou
しんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rung động
- chấn động
- dao động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振動する しんどうする |
振動します しんどうします |
| Present negative |
振動しない しんどうしない |
振動しません しんどうしません |
| Past |
振動した しんどうした |
振動しました しんどうしました |
| Past negative |
振動しなかった しんどうしなかった |
振動しませんでした しんどうしませんでした |
| Te-form |
振動して しんどうして |
振動しまして しんどうしまして |
| Potential |
振動できる しんどうできる |
振動できます しんどうできます |
| Potential negative |
振動できない しんどうできない |
振動できません しんどうできません |