Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

志向 (しこう) — khuynh hướng, chí hướng, ý hướng

志し向こう khuynh hướng
Tần suất #3799 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shikou

しこう
Pitch しこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 志向

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuynh hướng
  • chí hướng
  • ý hướng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

志向する

しこうする

志向します

しこうします

Present negative

志向しない

しこうしない

志向しません

しこうしません

Past

志向した

しこうした

志向しました

しこうしました

Past negative

志向しなかった

しこうしなかった

志向しませんでした

しこうしませんでした

Te-form

志向して

しこうして

志向しまして

しこうしまして

Potential

志向できる

しこうできる

志向できます

しこうできます

Potential negative

志向できない

しこうできない

志向できません

しこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.