志向 (しこう) — khuynh hướng, chí hướng, ý hướng
志向
khuynh hướng
Tần suất #3799
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shikou
しこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 志向
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuynh hướng
- chí hướng
- ý hướng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
志向する しこうする |
志向します しこうします |
| Present negative |
志向しない しこうしない |
志向しません しこうしません |
| Past |
志向した しこうした |
志向しました しこうしました |
| Past negative |
志向しなかった しこうしなかった |
志向しませんでした しこうしませんでした |
| Te-form |
志向して しこうして |
志向しまして しこうしまして |
| Potential |
志向できる しこうできる |
志向できます しこうできます |
| Potential negative |
志向できない しこうできない |
志向できません しこうできません |