志望 (しぼう) — nguyện vọng, chí vọng
志望
nguyện vọng
Tần suất #5903
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shibou
しぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 志望
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguyện vọng
- chí vọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
志望する しぼうする |
志望します しぼうします |
| Present negative |
志望しない しぼうしない |
志望しません しぼうしません |
| Past |
志望した しぼうした |
志望しました しぼうしました |
| Past negative |
志望しなかった しぼうしなかった |
志望しませんでした しぼうしませんでした |
| Te-form |
志望して しぼうして |
志望しまして しぼうしまして |
| Potential |
志望できる しぼうできる |
志望できます しぼうできます |
| Potential negative |
志望できない しぼうできない |
志望できません しぼうできません |