志望 (しぼう) — nguyện vọng, chí vọng

ぼう nguyện vọng
Tần suất #5903 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • chí vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.