Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

志望 (しぼう) — nguyện vọng, chí vọng

志し望ぼう nguyện vọng
Tần suất #5903 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shibou

しぼう
Pitch しぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 志望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • chí vọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

志望する

しぼうする

志望します

しぼうします

Present negative

志望しない

しぼうしない

志望しません

しぼうしません

Past

志望した

しぼうした

志望しました

しぼうしました

Past negative

志望しなかった

しぼうしなかった

志望しませんでした

しぼうしませんでした

Te-form

志望して

しぼうして

志望しまして

しぼうしまして

Potential

志望できる

しぼうできる

志望できます

しぼうできます

Potential negative

志望できない

しぼうできない

志望できません

しぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.