手頃 (てごろ) — vừa phải, vừa tầm, phải chăng

ごろ vừa phải
Tần suất #9738 2 ký tự 和語 wago na-adjective

tegoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vừa phải
  • vừa tầm
  • phải chăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.