日頃 (ひごろ) — thường ngày, thường lệ, hằng ngày

ごろ thường ngày
Tần suất #3812 2 ký tự 和語 wago noun

higoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường ngày
  • thường lệ
  • hằng ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.