今頃 (いまごろ) — khoảng giờ này, vào lúc này

いまごろ khoảng giờ này
Tần suất #5458 2 ký tự 和語 wago noun

imagoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng giờ này
  • vào lúc này

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.