積む (つむ) — chất đống, tích lũy, xếp chồng
積む
chất đống
Tần suất #2678
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
tsumu
つむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 積む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất đống
- tích lũy
- xếp chồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積む つむ |
積みます つみます |
| Present negative |
積まない つまない |
積みません つみません |
| Past |
積んだ つんだ |
積みました つみました |
| Past negative |
積まなかった つまなかった |
積みませんでした つみませんでした |
| Te-form |
積んで つんで |
積みまして つみまして |
| Potential |
積める つめる |
積めます つめます |
| Potential negative |
積めない つめない |
積めません つめません |