積む (つむ) — chất đống, tích lũy, xếp chồng

chất đống
Tần suất #2678 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tsumu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất đống
  • tích lũy
  • xếp chồng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.