Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

積む (つむ) — chất đống, tích lũy, xếp chồng

積つむ chất đống
Tần suất #2678 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsumu

つむ
Pitch つむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 積む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất đống
  • tích lũy
  • xếp chồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

積む

つむ

積みます

つみます

Present negative

積まない

つまない

積みません

つみません

Past

積んだ

つんだ

積みました

つみました

Past negative

積まなかった

つまなかった

積みませんでした

つみませんでした

Te-form

積んで

つんで

積みまして

つみまして

Potential

積める

つめる

積めます

つめます

Potential negative

積めない

つめない

積めません

つめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.