(こう) — cao

こう cao
Tần suất #556 Lớp 2 1 ký tự noun

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.