高速 (こうそく) — cao tốc, tốc độ cao

こうそく cao tốc
Tần suất #1487 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kousoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao tốc
  • tốc độ cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.