Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

限り (かぎり) — giới hạn, chừng nào còn

限かぎり giới hạn
Tần suất #555 Lớp 5 2 ký tự adverb noun

kagiri

かぎり
Pitch かぎり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 限り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giới hạn
  • chừng nào còn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これより さきは ない と いう ところ。
  2. その ようすが つづく あいだは と いう ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.