限り (かぎり) — giới hạn, chừng nào còn
限り
giới hạn
Tần suất #555
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
adverb
noun
kagiri
かぎり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぎり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 限り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giới hạn
- chừng nào còn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これより さきは ない と いう ところ。
- その ようすが つづく あいだは と いう ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
自分の考えを作品に入れやすい一方、使える時間やお金には限りがあります。
Jibun no kangae o sakuhin ni ireyasui ippou, tsukaeru jikan ya okane ni wa kagiri ga arimasu.
While it is easier to put your own ideas into a game, available time and money are limited.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択