高度 (こうど) — độ cao, cao độ, trình độ cao

こう độ cao
Tần suất #1681 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

koudo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ cao
  • cao độ
  • trình độ cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.