梗塞 (こうそく) — stoppage, blocking
梗塞
stoppage
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kousoku
こうそく
Ghi nhớ 梗塞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stoppage
- blocking
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
梗塞する こうそくする |
梗塞します こうそくします |
| Present negative |
梗塞しない こうそくしない |
梗塞しません こうそくしません |
| Past |
梗塞した こうそくした |
梗塞しました こうそくしました |
| Past negative |
梗塞しなかった こうそくしなかった |
梗塞しませんでした こうそくしませんでした |
| Te-form |
梗塞して こうそくして |
梗塞しまして こうそくしまして |
| Potential |
梗塞できる こうそくできる |
梗塞できます こうそくできます |
| Potential negative |
梗塞できない こうそくできない |
梗塞できません こうそくできません |