Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸出 (かしだし) — cho mượn, cho vay, cho thuê

貸かし出だし cho mượn
Tần suất #7270 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

kashidashi

かしだし
Pitch かしだし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貸出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho mượn
  • cho vay
  • cho thuê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸出する

かしだしする

貸出します

かしだしします

Present negative

貸出しない

かしだししない

貸出しません

かしだししません

Past

貸出した

かしだしした

貸出しました

かしだししました

Past negative

貸出しなかった

かしだししなかった

貸出しませんでした

かしだししませんでした

Te-form

貸出して

かしだしして

貸出しまして

かしだししまして

Potential

貸出できる

かしだしできる

貸出できます

かしだしできます

Potential negative

貸出できない

かしだしできない

貸出できません

かしだしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.