厄介 (やっかい) — phiền phức, rắc rối

やっかい phiền phức
Tần suất #6605 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

yakkai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiền phức
  • rắc rối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.