Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

致す (いたす) — làm (khiêm nhường), thực hiện

致いたす làm (khiêm nhường)
Tần suất #1652 2 ký tự godan verb (-su) transitive

itasu

いたす
Pitch いたす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 致す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm (khiêm nhường)
  • thực hiện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)が する ことを、ていねいに 言(い)う ときの ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

致す

いたす

致します

いたします

Present negative

致さない

いたさない

致しません

いたしません

Past

致した

いたした

致しました

いたしました

Past negative

致さなかった

いたさなかった

致しませんでした

いたしませんでした

Te-form

致して

いたして

致しまして

いたしまして

Potential

致せる

いたせる

致せます

いたせます

Potential negative

致せない

いたせない

致せません

いたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.