致す (いたす) — làm (khiêm nhường), thực hiện
致す
làm (khiêm nhường)
Tần suất #1652
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
itasu
いたす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いたす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 致す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm (khiêm nhường)
- thực hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分が する ことを、ていねいに 言う ときの ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
致す いたす |
致します いたします |
| Present negative |
致さない いたさない |
致しません いたしません |
| Past |
致した いたした |
致しました いたしました |
| Past negative |
致さなかった いたさなかった |
致しませんでした いたしませんでした |
| Te-form |
致して いたして |
致しまして いたしまして |
| Potential |
致せる いたせる |
致せます いたせます |
| Potential negative |
致せない いたせない |
致せません いたせません |