暮らし (くらし) — cuộc sống, sinh hoạt
暮らし
cuộc sống
Tần suất #2114
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
noun
kurashi
くらし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くらし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暮らし
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc sống
- sinh hoạt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 毎日 ごはんを たべたり ねたり して すごす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
国内の政治や暮らしにも問題がありました。
Kokunai no seiji ya kurashi ni mo mondai ga arimashita.
There were also problems in domestic politics and daily life.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後