暮れる (くれる) — trời tối, kết thúc, tàn
暮れる
trời tối
Tần suất #7324
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kureru
くれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暮れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trời tối
- kết thúc
- tàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暮れる くれる |
暮れます くれます |
| Present negative |
暮れない くれない |
暮れません くれません |
| Past |
暮れた くれた |
暮れました くれました |
| Past negative |
暮れなかった くれなかった |
暮れませんでした くれませんでした |
| Te-form |
暮れて くれて |
暮れまして くれまして |
| Potential |
暮れられる くれられる |
暮れられます くれられます |
| Potential negative |
暮れられない くれられない |
暮れられません くれられません |