Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暮れる (くれる) — trời tối, kết thúc, tàn

暮くれる trời tối
Tần suất #7324 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

kureru

くれる
Pitch くれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暮れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trời tối
  • kết thúc
  • tàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暮れる

くれる

暮れます

くれます

Present negative

暮れない

くれない

暮れません

くれません

Past

暮れた

くれた

暮れました

くれました

Past negative

暮れなかった

くれなかった

暮れませんでした

くれませんでした

Te-form

暮れて

くれて

暮れまして

くれまして

Potential

暮れられる

くれられる

暮れられます

くれられます

Potential negative

暮れられない

くれられない

暮れられません

くれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.