Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焼ける (やける) — bị cháy, bị nướng, bị rám nắng

焼やける bị cháy
Tần suất #7323 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

yakeru

やける
Pitch やける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 焼ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị cháy
  • bị nướng
  • bị rám nắng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

焼ける

やける

焼けます

やけます

Present negative

焼けない

やけない

焼けません

やけません

Past

焼けた

やけた

焼けました

やけました

Past negative

焼けなかった

やけなかった

焼けませんでした

やけませんでした

Te-form

焼けて

やけて

焼けまして

やけまして

Potential

焼けられる

やけられる

焼けられます

やけられます

Potential negative

焼けられない

やけられない

焼けられません

やけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.