焼ける (やける) — bị cháy, bị nướng, bị rám nắng

ける bị cháy
Tần suất #7323 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · intransitive

yakeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị cháy
  • bị nướng
  • bị rám nắng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.