焼ける (やける) — bị cháy, bị nướng, bị rám nắng
焼ける
bị cháy
Tần suất #7323
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
yakeru
やける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 焼ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị cháy
- bị nướng
- bị rám nắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
焼ける やける |
焼けます やけます |
| Present negative |
焼けない やけない |
焼けません やけません |
| Past |
焼けた やけた |
焼けました やけました |
| Past negative |
焼けなかった やけなかった |
焼けませんでした やけませんでした |
| Te-form |
焼けて やけて |
焼けまして やけまして |
| Potential |
焼けられる やけられる |
焼けられます やけられます |
| Potential negative |
焼けられない やけられない |
焼けられません やけられません |