崩れ (くずれ) — crumbling, collapse, ruin
崩れ
crumbling
2 ký tự
noun
kuzure
くずれ
Ghi nhớ 崩れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crumbling
- collapse
- ruin