(きゅう) — chín, cửu

きゅう chín
Tần suất #118 Lớp 1 1 ký tự number

kyuu

Pitch きゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chín
  • cửu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.