九日 (ここのか) — ngày mùng chín, chín ngày

九日 ngày mùng chín
Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

kokonoka

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày mùng chín
  • chín ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.