教育 (きょういく) — giáo dục
教育
giáo dục
Tần suất #119
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouiku
きょういく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょういく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 教育
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giáo dục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こどもに いろいろな ことを 教えて そだてる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
教育する きょういくする |
教育します きょういくします |
| Present negative |
教育しない きょういくしない |
教育しません きょういくしません |
| Past |
教育した きょういくした |
教育しました きょういくしました |
| Past negative |
教育しなかった きょういくしなかった |
教育しませんでした きょういくしませんでした |
| Te-form |
教育して きょういくして |
教育しまして きょういくしまして |
| Potential |
教育できる きょういくできる |
教育できます きょういくできます |
| Potential negative |
教育できない きょういくできない |
教育できません きょういくできません |