Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

教育 (きょういく) — giáo dục

教きょう育いく giáo dục
Tần suất #119 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouiku

きょういく
Pitch きょういく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 教育

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giáo dục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こどもに いろいろな ことを 教(おし)えて そだてる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

教育する

きょういくする

教育します

きょういくします

Present negative

教育しない

きょういくしない

教育しません

きょういくしません

Past

教育した

きょういくした

教育しました

きょういくしました

Past negative

教育しなかった

きょういくしなかった

教育しませんでした

きょういくしませんでした

Te-form

教育して

きょういくして

教育しまして

きょういくしまして

Potential

教育できる

きょういくできる

教育できます

きょういくできます

Potential negative

教育できない

きょういくできない

教育できません

きょういくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.