一つ (ひとつ) — một (cái), một thứ

ひと một (cái)
Tần suất #115 Lớp 1 2 ký tự no-adjective

hitotsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một (cái)
  • một thứ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.