持ち帰る (もちかえる) — mang về, đem về
mochikaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち帰る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mang về
- đem về
Usage examples
-
旅で持ち帰れるのは、お土産だけではありません。
Tabi de mochikaereru no wa, o miyage dake de wa arimasen.
Souvenirs are not the only things you can bring home from a trip.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ち帰る もちかえる |
持ち帰ります もちかえります |
| Present negative |
持ち帰らない もちかえらない |
持ち帰りません もちかえりません |
| Past |
持ち帰った もちかえった |
持ち帰りました もちかえりました |
| Past negative |
持ち帰らなかった もちかえらなかった |
持ち帰りませんでした もちかえりませんでした |
| Te-form |
持ち帰って もちかえって |
持ち帰りまして もちかえりまして |
| Potential |
持ち帰れる もちかえれる |
持ち帰れます もちかえれます |
| Potential negative |
持ち帰れない もちかえれない |
持ち帰れません もちかえれません |