真夏 (まなつ) — giữa hè, đỉnh điểm mùa hè

なつ giữa hè
Tần suất #7364 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

manatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giữa hè
  • đỉnh điểm mùa hè

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.