Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飲み込む (のみこむ) — nuốt, nuốt chửng, lĩnh hội

飲のみ込こむ nuốt
Tần suất #7363 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

nomikomu

のみこむ
Pitch のみこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飲み込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuốt
  • nuốt chửng
  • lĩnh hội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飲み込む

のみこむ

飲み込みます

のみこみます

Present negative

飲み込まない

のみこまない

飲み込みません

のみこみません

Past

飲み込んだ

のみこんだ

飲み込みました

のみこみました

Past negative

飲み込まなかった

のみこまなかった

飲み込みませんでした

のみこみませんでした

Te-form

飲み込んで

のみこんで

飲み込みまして

のみこみまして

Potential

飲み込める

のみこめる

飲み込めます

のみこめます

Potential negative

飲み込めない

のみこめない

飲み込めません

のみこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.