飲み込む (のみこむ) — nuốt, nuốt chửng, lĩnh hội
飲み込む
nuốt
Tần suất #7363
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
nomikomu
のみこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のみこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飲み込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuốt
- nuốt chửng
- lĩnh hội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飲み込む のみこむ |
飲み込みます のみこみます |
| Present negative |
飲み込まない のみこまない |
飲み込みません のみこみません |
| Past |
飲み込んだ のみこんだ |
飲み込みました のみこみました |
| Past negative |
飲み込まなかった のみこまなかった |
飲み込みませんでした のみこみませんでした |
| Te-form |
飲み込んで のみこんで |
飲み込みまして のみこみまして |
| Potential |
飲み込める のみこめる |
飲み込めます のみこめます |
| Potential negative |
飲み込めない のみこめない |
飲み込めません のみこめません |