密着 (みっちゃく) — sự bám sát, tiếp xúc gần, mật trước
密着
sự bám sát
Tần suất #5960
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
micchaku
みっちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みっちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 密着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bám sát
- tiếp xúc gần
- mật trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
密着する みっちゃくする |
密着します みっちゃくします |
| Present negative |
密着しない みっちゃくしない |
密着しません みっちゃくしません |
| Past |
密着した みっちゃくした |
密着しました みっちゃくしました |
| Past negative |
密着しなかった みっちゃくしなかった |
密着しませんでした みっちゃくしませんでした |
| Te-form |
密着して みっちゃくして |
密着しまして みっちゃくしまして |
| Potential |
密着できる みっちゃくできる |
密着できます みっちゃくできます |
| Potential negative |
密着できない みっちゃくできない |
密着できません みっちゃくできません |