Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

舞う (まう) — múa, bay lượn

舞まう múa
Tần suất #5782 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

mau

まう
Pitch まう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 舞う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • múa
  • bay lượn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

舞う

まう

舞います

まいます

Present negative

舞わない

まわない

舞いません

まいません

Past

舞った

まった

舞いました

まいました

Past negative

舞わなかった

まわなかった

舞いませんでした

まいませんでした

Te-form

舞って

まって

舞いまして

まいまして

Potential

舞える

まえる

舞えます

まえます

Potential negative

舞えない

まえない

舞えません

まえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.