舞う (まう) — múa, bay lượn
舞う
múa
Tần suất #5782
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
mau
まう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 舞う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- múa
- bay lượn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
舞う まう |
舞います まいます |
| Present negative |
舞わない まわない |
舞いません まいません |
| Past |
舞った まった |
舞いました まいました |
| Past negative |
舞わなかった まわなかった |
舞いませんでした まいませんでした |
| Te-form |
舞って まって |
舞いまして まいまして |
| Potential |
舞える まえる |
舞えます まえます |
| Potential negative |
舞えない まえない |
舞えません まえません |