見舞う (みまう) — thăm hỏi, ập đến, giáng xuống

thăm hỏi
Tần suất #6807 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive

mimau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăm hỏi
  • ập đến
  • giáng xuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.