Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見舞う (みまう) — thăm hỏi, ập đến, giáng xuống

見み舞まう thăm hỏi
Tần suất #6807 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

mimau

みまう
Pitch みまう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見舞う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăm hỏi
  • ập đến
  • giáng xuống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見舞う

みまう

見舞います

みまいます

Present negative

見舞わない

みまわない

見舞いません

みまいません

Past

見舞った

みまった

見舞いました

みまいました

Past negative

見舞わなかった

みまわなかった

見舞いませんでした

みまいませんでした

Te-form

見舞って

みまって

見舞いまして

みまいまして

Potential

見舞える

みまえる

見舞えます

みまえます

Potential negative

見舞えない

みまえない

見舞えません

みまえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.