見舞う (みまう) — thăm hỏi, ập đến, giáng xuống
見舞う
thăm hỏi
Tần suất #6807
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
mimau
みまう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みまう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見舞う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăm hỏi
- ập đến
- giáng xuống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見舞う みまう |
見舞います みまいます |
| Present negative |
見舞わない みまわない |
見舞いません みまいません |
| Past |
見舞った みまった |
見舞いました みまいました |
| Past negative |
見舞わなかった みまわなかった |
見舞いませんでした みまいませんでした |
| Te-form |
見舞って みまって |
見舞いまして みまいまして |
| Potential |
見舞える みまえる |
見舞えます みまえます |
| Potential negative |
見舞えない みまえない |
見舞えません みまえません |