Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回す (まわす) — xoay, quay, vặn

回まわす xoay
Tần suất #2272 Lớp 2 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

mawasu

まわす
Pitch まわす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xoay
  • quay
  • vặn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回す

まわす

回します

まわします

Present negative

回さない

まわさない

回しません

まわしません

Past

回した

まわした

回しました

まわしました

Past negative

回さなかった

まわさなかった

回しませんでした

まわしませんでした

Te-form

回して

まわして

回しまして

まわしまして

Potential

回せる

まわせる

回せます

まわせます

Potential negative

回せない

まわせない

回せません

まわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.