回す (まわす) — xoay, quay, vặn

まわ xoay
Tần suất #2272 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

mawasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xoay
  • quay
  • vặn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.