回す (まわす) — xoay, quay, vặn
回す
xoay
Tần suất #2272
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
mawasu
まわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まわす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xoay
- quay
- vặn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回す まわす |
回します まわします |
| Present negative |
回さない まわさない |
回しません まわしません |
| Past |
回した まわした |
回しました まわしました |
| Past negative |
回さなかった まわさなかった |
回しませんでした まわしませんでした |
| Te-form |
回して まわして |
回しまして まわしまして |
| Potential |
回せる まわせる |
回せます まわせます |
| Potential negative |
回せない まわせない |
回せません まわせません |