回る (まわる) — xoay, quay, vòng quanh
mawaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xoay
- quay
- vòng quanh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まるい わを えがくように うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「観光地をたくさん回らない時間も、旅なんだね」。
"Kankouchi o takusan mawaranai jikan mo, tabi na n da ne".
"Time spent without rushing around lots of tourist attractions is part of travel too."
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回る まわる |
回ります まわります |
| Present negative |
回らない まわらない |
回りません まわりません |
| Past |
回った まわった |
回りました まわりました |
| Past negative |
回らなかった まわらなかった |
回りませんでした まわりませんでした |
| Te-form |
回って まわって |
回りまして まわりまして |
| Potential |
回れる まわれる |
回れます まわれます |
| Potential negative |
回れない まわれない |
回れません まわれません |