Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回る (まわる) — xoay, quay, vòng quanh

回まわる xoay
Tần suất #350 Lớp 2 2 ký tự suffix godan verb (-ru) intransitive

mawaru

まわる
Pitch まわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xoay
  • quay
  • vòng quanh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まるい わを えがくように うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回る

まわる

回ります

まわります

Present negative

回らない

まわらない

回りません

まわりません

Past

回った

まわった

回りました

まわりました

Past negative

回らなかった

まわらなかった

回りませんでした

まわりませんでした

Te-form

回って

まわって

回りまして

まわりまして

Potential

回れる

まわれる

回れます

まわれます

Potential negative

回れない

まわれない

回れません

まわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.