Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前回 (ぜんかい) — lần trước, tiền hồi

前ぜん回かい lần trước
Tần suất #1036 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

zenkai

ぜんかい
Pitch ぜんかい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 前回

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lần trước
  • tiền hồi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひとつ まえの とき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.