一回 (いっかい) — một lần, nhất hồi
一回
một lần
Tần suất #1800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
ikkai
いっかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっかい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一回
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một lần
- nhất hồi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを いちど する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
主人公が一回跳べるだけでも、段差の高さや音を変えると、感じ方が変わります。
Shujinkou ga ikkai toberu dake de mo, dansa no takasa ya oto o kaeru to, kanjikata ga kawarimasu.
Even if the main character can only jump once, changing the height of a step or the sound changes how it feels.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える