回復 (かいふく) — hồi phục, khôi phục
回復
hồi phục
Tần suất #1092
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaifuku
かいふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回復
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hồi phục
- khôi phục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるく なった ものが、また 元の よい ようすに もどる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回復する かいふくする |
回復します かいふくします |
| Present negative |
回復しない かいふくしない |
回復しません かいふくしません |
| Past |
回復した かいふくした |
回復しました かいふくしました |
| Past negative |
回復しなかった かいふくしなかった |
回復しませんでした かいふくしませんでした |
| Te-form |
回復して かいふくして |
回復しまして かいふくしまして |
| Potential |
回復できる かいふくできる |
回復できます かいふくできます |
| Potential negative |
回復できない かいふくできない |
回復できません かいふくできません |