Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

銘柄 (めいがら) — nhãn hiệu, thương hiệu, mã chứng khoán

銘めい柄がら nhãn hiệu
Tần suất #2074 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

meigara

めいがら
Pitch めいがら[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 銘柄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhãn hiệu
  • thương hiệu
  • mã chứng khoán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 売(う)る ものに つける 名前(なまえ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.