Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感銘 (かんめい) — ấn tượng sâu sắc, cảm động sâu sắc, cảm minh

感かん銘めい ấn tượng sâu sắc
Tần suất #7826 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanmei

かんめい
Pitch かんめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感銘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ấn tượng sâu sắc
  • cảm động sâu sắc
  • cảm minh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感銘する

かんめいする

感銘します

かんめいします

Present negative

感銘しない

かんめいしない

感銘しません

かんめいしません

Past

感銘した

かんめいした

感銘しました

かんめいしました

Past negative

感銘しなかった

かんめいしなかった

感銘しませんでした

かんめいしませんでした

Te-form

感銘して

かんめいして

感銘しまして

かんめいしまして

Potential

感銘できる

かんめいできる

感銘できます

かんめいできます

Potential negative

感銘できない

かんめいできない

感銘できません

かんめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.