感銘 (かんめい) — ấn tượng sâu sắc, cảm động sâu sắc, cảm minh
感銘
ấn tượng sâu sắc
Tần suất #7826
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanmei
かんめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感銘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ấn tượng sâu sắc
- cảm động sâu sắc
- cảm minh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感銘する かんめいする |
感銘します かんめいします |
| Present negative |
感銘しない かんめいしない |
感銘しません かんめいしません |
| Past |
感銘した かんめいした |
感銘しました かんめいしました |
| Past negative |
感銘しなかった かんめいしなかった |
感銘しませんでした かんめいしませんでした |
| Te-form |
感銘して かんめいして |
感銘しまして かんめいしまして |
| Potential |
感銘できる かんめいできる |
感銘できます かんめいできます |
| Potential negative |
感銘できない かんめいできない |
感銘できません かんめいできません |