取り柄 (とりえ) — worth, merit, value
取り柄
worth
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
torie
とりえ
Ghi nhớ 取り柄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- worth
- merit
- value
- good point
- strong point
- redeeming feature
- saving grace