土地柄 (とちがら) — nature of the locality, character of a place, local colour
土地柄
nature of the locality
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
tochigara
とちがら
Ghi nhớ 土地柄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nature of the locality
- character of a place
- local colour
- local color