運命 (うんめい) — số phận, định mệnh, vận mệnh

うんめい số phận
Tần suất #2160 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

unmei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số phận
  • định mệnh
  • vận mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.