命令 (めいれい) — mệnh lệnh, chỉ thị

めいれい mệnh lệnh
Tần suất #1835 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

meirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mệnh lệnh
  • chỉ thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.