Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

命令 (めいれい) — mệnh lệnh, chỉ thị

命めい令れい mệnh lệnh
Tần suất #1835 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

meirei

めいれい
Pitch めいれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 命令

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mệnh lệnh
  • chỉ thị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)の 人(ひと)が、こうしなさいと つよく 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

命令する

めいれいする

命令します

めいれいします

Present negative

命令しない

めいれいしない

命令しません

めいれいしません

Past

命令した

めいれいした

命令しました

めいれいしました

Past negative

命令しなかった

めいれいしなかった

命令しませんでした

めいれいしませんでした

Te-form

命令して

めいれいして

命令しまして

めいれいしまして

Potential

命令できる

めいれいできる

命令できます

めいれいできます

Potential negative

命令できない

めいれいできない

命令できません

めいれいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.