命令 (めいれい) — mệnh lệnh, chỉ thị
命令
mệnh lệnh
Tần suất #1835
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
meirei
めいれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めいれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 命令
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mệnh lệnh
- chỉ thị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 上の 人が、こうしなさいと つよく 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
命令する めいれいする |
命令します めいれいします |
| Present negative |
命令しない めいれいしない |
命令しません めいれいしません |
| Past |
命令した めいれいした |
命令しました めいれいしました |
| Past negative |
命令しなかった めいれいしなかった |
命令しませんでした めいれいしませんでした |
| Te-form |
命令して めいれいして |
命令しまして めいれいしまして |
| Potential |
命令できる めいれいできる |
命令できます めいれいできます |
| Potential negative |
命令できない めいれいできない |
命令できません めいれいできません |